master bedroom
Danh từ: Phòng ngủ chính trong một ngôi nhà, thường dành cho chủ hộ hoặc cặp vợ chồng chủ nhà. Đây là phòng ngủ lớn nhất và thường có phòng tắm riêng (en-suite) hoặc tủ quần áo lớn (walk-in closet).
- (Phòng ngủ chính có giường cỡ king và tầm nhìn đẹp ra khu vườn.)
- (Họ đã cải tạo phòng ngủ chính để bao gồm một phòng tắm kiểu spa.)
- (Trong nhiều ngôi nhà hiện đại, phòng ngủ chính nằm ở tầng trên cùng.)
"Master bedroom suite": Cụm từ này chỉ phòng ngủ chính có kèm theo phòng tắm riêng và khu vực thay đồ, tạo thành một không gian khép kín.
- The master bedroom suite includes a walk-in closet and a luxurious bathroom. (Khu phòng ngủ chính bao gồm tủ quần áo lớn và phòng tắm sang trọng.)
"Master bedroom with en-suite": Cách diễn đạt nhấn mạnh rằng phòng ngủ chính có phòng tắm riêng.
- We are looking for a house with a master bedroom with en-suite. (Chúng tôi đang tìm một ngôi nhà có phòng ngủ chính với phòng tắm riêng.)
Master bathroom (n): Phòng tắm chính, thường nằm trong hoặc ngay cạnh phòng ngủ chính.
- The master bathroom has double sinks and a large bathtub. (Phòng tắm chính có hai bồn rửa và một bồn tắm lớn.)
Master suite (n): Khu phòng ngủ chính, bao gồm phòng ngủ, phòng tắm và khu vực thay đồ.
- The master suite is the most private area of the house. (Khu phòng ngủ chính là khu vực riêng tư nhất của ngôi nhà.)
- Primary bedroom: Phòng ngủ chính (cách gọi hiện đại, trung tính hơn, tránh hàm ý về giới tính).
- The primary bedroom is on the second floor. (Phòng ngủ chính nằm ở tầng hai.)
- Main bedroom: Phòng ngủ chính (cách gọi thông dụng, ít trang trọng hơn).
- The main bedroom has a large window. (Phòng ngủ chính có một cửa sổ lớn.)
"Master bedroom closet": Tủ quần áo trong phòng ngủ chính.
- She organized her shoes in the master bedroom closet. (Cô ấy sắp xếp giày của mình trong tủ quần áo phòng ngủ chính.)
"Master bedroom layout": Bố trí, thiết kế của phòng ngủ chính.
- The master bedroom layout includes a seating area. (Bố trí phòng ngủ chính bao gồm một khu vực ngồi.)
- "The master bedroom is the heart of the home": Một cách nói ẩn dụ, nhấn mạnh tầm quan trọng của phòng ngủ chính đối với sự thoải mái và riêng tư của gia đình.
- For many homeowners, the master bedroom is the heart of the home. (Đối với nhiều chủ nhà, phòng ngủ chính là trái tim của ngôi nhà.)